Narpes Kraft
Phần Lan
Narpes Kraft Resultados mais recentes
Narpes Kraft Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Narpes Kraft ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Narpes Kraft là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft không ghi được bàn trong 20% tại Kakkonen, Nhóm C
Bàn thua
Narpes Kraft để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft để thủng lưới trung bình 2.15 bàn mỗi trận
Narpes Kraft đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Kakkonen, Nhóm C
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Narpes Kraft đã tham gia trong Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft tổng số bàn thắng mỗi trận 3.85 trong mỗi trận tại Kakkonen, Nhóm C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Narpes Kraft tại Kakkonen, Nhóm C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 40% đối với Narpes Kraft tại Kakkonen, Nhóm C
CDG thống kê
Narpes Kraft đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Kakkonen, Nhóm C
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Narpes Kraft ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Kakkonen, Nhóm C
Kèo Chấp Thống Kê
Narpes Kraft ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, Narpes Kraft ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, Narpes Kraft ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Kakkonen, Nhóm C
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Narpes Kraft thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, Narpes Kraft thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, Narpes Kraft có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, Narpes Kraft thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, Narpes Kraft có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Phạt Góc Thống Kê
Narpes Kraft thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp một, Narpes Kraft thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Trong hiệp hai, Narpes Kraft thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Narpes Kraft có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Kakkonen, Nhóm C
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Narpes Kraft Bàn
| # | Hình thức Kakkonen, Group C 2025 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 47:17 | 30 | 33 | |
| 2 | 16 | 10 | 2 | 4 | 33:31 | 2 | 32 | |
| 3 | 16 | 10 | 1 | 5 | 28:21 | 7 | 31 | |
| 4 | 16 | 9 | 2 | 5 | 38:44 | -6 | 29 | |
| 5 | 16 | 9 | 1 | 6 | 50:32 | 18 | 28 | |
| 6 | 16 | 8 | 0 | 8 | 45:35 | 10 | 24 | |
| 7 | 16 | 4 | 0 | 12 | 26:53 | -27 | 12 | |
| 8 | 16 | 3 | 2 | 11 | 25:37 | -12 | 11 | |
| 9 | 16 | 2 | 3 | 11 | 27:49 | -22 | 9 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Kakkonen, Group C 2025, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 6 | 0 | 14 | 31:61 | -30 | 18 | |
| 2 | 20 | 5 | 2 | 13 | 34:43 | -9 | 17 | |
| 3 | 20 | 4 | 3 | 13 | 34:56 | -22 | 15 |
- Relegation